| Tác giả | Nguyễn Trâm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4327-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đặng Quốc Lương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4164-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Triệu Tây An |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5424-7 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5370-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3696-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Phạm Trọng Mạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6237-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Lê Xuân Việt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3684-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Trần Quốc Ca |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3449-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Lê Mục Đích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3650-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Lê Đình Thành |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5367-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Huy Khang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6172-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Thị Tuyết Trinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4310-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Bá Kế |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3436-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4052-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Hà Văn Long |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4317-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3626-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3573-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3574-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6372-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Tổng thể |